Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bữa tiệc cuối năm" (1)
bữa tiệc cuối năm

Tiếng Anh
Danh từyear end party
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.
Từ liên quan "bữa tiệc cuối năm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bữa tiệc cuối năm" (1)
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.
